Giá tốt.  trực tuyến

Chi tiết sản phẩm

Nhà > các sản phẩm >
Các dẫn xuất cellulose
>
Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi

Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi

Thông tin chi tiết
Gói vận chuyển:
CÁI TRỐNG
Đặc điểm kỹ thuật:
20kg
Nhãn hiệu:
Sunhere
Nguồn gốc:
An Huy, Hoài Nam
Mã HS:
39059900
Khả năng cung cấp:
1500 tấn/năm
Chức năng:
Viên nén, hạt, thuốc viên, chất phân hủy và chất độn
Chứng nhận:
ISO
Tiêu chuẩn lớp:
Lớp thuốc
Kiểu:
Tá dược
Tình trạng:
bột
Bay hơi:
Không biến động
Mẫu:
US$ 1/kg 1 kg(Min.Order) | US$ 1/kg 1 kg(Đơn hàng tối thiểu) | Request Sample <
Tùy chỉnh:
Có sẵn | Yêu cầu tùy chỉnh
Làm nổi bật:

Tiêu chuẩn thuốc Crospovidone

,

PVPP không biến động

,

Polyvinylpolypyrrolidone tuân thủ USP/BP/EP

Mô tả sản phẩm
Crospovidone PVPP SL10/SL - Tá dược rã
Sản phẩm này chủ yếu được sử dụng làm chất rã và chất độn cho viên nén, hạt, viên và viên nang cứng trong các ứng dụng dược phẩm.
Thông số kỹ thuật sản phẩm
Số CAS: 9003-39-8
Độ bay hơi: Không bay hơi
Dạng: Hạt
Tuân thủ: Tiêu chuẩn USP, BP, EP
Tiêu chuẩn chất lượng
Mục USP BP/EP CP
Nhận dạng Phù hợp
pH -- 5.0-8.0
Tổn hao khi sấy (%) ≤5.0
Tàn dư khi nung/Tro sulfat (%) ≤0.1
Chất tan trong nước (%) ≤1.5 ≤1.0
Viny pyrrolidinone (Tạp chất A) ≤10ppm ≤0.001%
Hàm lượng Nitơ (%) 11.0-12.8
Peroxit (H2O2) ≤400ppm ≤0.04%
Asen (%) -- ≤0.0002
Khả năng hydrat hóa -- 3-9 --
Phân bố kích thước hạt -- Phù hợp
Lưu biến bột -- Phù hợp
Thể tích lắng (ml) -- ≥60 --
Kim loại nặng (%) -- ≤0.001
Giới hạn vi sinh vật Phù hợp
Chi tiết sản phẩm
Mã HS: 39059900
Mục đích chính: Viên nén, hạt, viên - Chất rã và chất độn
Đóng gói: Phuy sợi 20kg
Kích thước đóng gói: D38cm * C55cm
Tổng trọng lượng: 22.5kg
Đóng gói sản phẩm
Đóng gói: Phuy sợi 20kg/22.5kg
Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 0
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát dưới 30°C, tránh ẩm và áp lực.
Thời hạn sử dụng: 2 năm
Hồ sơ công ty
Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 1 Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 2 Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 3 Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 4 Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 5 Chất phân rã tá dược cấp dược phẩm Crospovidone PVPP SL10/SL CAS 9003-39-8 Tuân thủ USP/BP/EP Không bay hơi 6