Sản phẩm này là muối natri của tinh bột carboxymethyl được sản xuất bằng phản ứng của tinh bột và axit chloroacetic trong điều kiện kiềm. Bột màu trắng hoặc gần trắng; Không mùi; Nó hút ẩm. Phân tán thành dung dịch keo nhớt trong nước, không tan trong ethanol.
Số CAS: 9063-38-1
Tuân thủ: USP, BP, EP, CP
| Mục | USP/BP/EP | CP |
|---|---|---|
| Nhận dạng | Phù hợp | - |
| pH | 5.5-7.5 (Loại A) 3.0-5.0 (Loại B) |
5.5-7.5 |
| Natri clorua (%) | ≤7.0 | ≤6.0 |
| Natri glycolate (%) | ≤2.0 | - |
| Sắt (%) | ≤0.002 | - |
| Mất khi sấy (%) | ≤10.0 | - |
| Định lượng (Na) (%) | 2.8-4.2 (Loại A) 2.0-3.4 (Loại B) |
2.8-4.2 |
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát dưới 30°C, tránh ẩm và áp lực.
Thời hạn sử dụng: 2 năm